salix blanda

Định nghĩa

Danh từ: Salix blanda một loại cây liễu lai, thường tán không xuống mạnh mẽ.

dụ sử dụng
  • (Cây một loại liễu lai không thói quen xuống mạnh mẽ.)
  • (Trong vườn, thường được trồng kích thước vừa phải dáng đứng thẳng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Salix blanda thường được dùng trong phân loại thực vật học để chỉ một giống lai cụ thể, khác với các loại liễu (như ).
  • Trong nghệ thuật cảnh quan, có thể được ưa chuộng hình dáng ít hơn, phù hợp với không gian nhỏ.
Biến thể từ gần giống
  • Salix (danh từ): chi liễu, bao gồm nhiều loài cây liễu khác nhau.
  • Salix babylonica (danh từ): liễu , một loài liễu cành xuống đặc trưng.
  • Blanda (tính từ, gốc Latin): có nghĩa "dịu dàng", "êm ái", nhưng trong tên khoa học chỉ giống lai.
Từ đồng nghĩa
  • Hybrid willow (danh từ): liễu lai.
  • Weeping willow (danh từ): liễu (không đồng nghĩa chính xác, ít hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến Salix blanda đây tên khoa học thực vật.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đến Salix blanda trong tiếng Anh thông dụng.